Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市松本町
Số giao dịch
73giao dịch
Giá trung bình
1,055万円
Giá TB/Tsubo
322,401yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 松本町 | 15万円 |
| 2025年第2四半期 | 松本町 | 25万円 |
| 2024年第1四半期 | 松本町 | 2,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 松本町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 松本町 | 80万円 |
| 2022年第3四半期 | 松本町 | 2,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 松本町 | 2,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 松本町 | 13万円 |
| 2021年第1四半期 | 松本町 | 2,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 松本町 | 1,500万円 |
| 2019年第2四半期 | 松本町 | 970万円 |
| 2018年第3四半期 | 松本町 | 1,800万円 |
| 2017年第3四半期 | 松本町 | 260万円 |
| 2017年第3四半期 | 松本町 | 650万円 |
| 2017年第3四半期 | 松本町 | 290万円 |
| 2017年第3四半期 | 松本町 | 580万円 |
| 2016年第4四半期 | 松本町 | 290万円 |
| 2016年第3四半期 | 松本町 | 4,000万円 |
| 2016年第2四半期 | 松本町 | 1,500万円 |
| 2016年第2四半期 | 松本町 | 62万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản