Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市松倉町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
745万円
Giá TB/Tsubo
248,896yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 松倉町 | 0万円 |
| 2023年第1四半期 | 松倉町 | 240万円 |
| 2023年第1四半期 | 松倉町 | 860万円 |
| 2022年第2四半期 | 松倉町 | 950万円 |
| 2022年第2四半期 | 松倉町 | 170万円 |
| 2020年第4四半期 | 松倉町 | 630万円 |
| 2017年第4四半期 | 松倉町 | 30万円 |
| 2017年第4四半期 | 松倉町 | 2万円 |
| 2017年第4四半期 | 松倉町 | 3万円 |
| 2017年第4四半期 | 松倉町 | 15万円 |
| 2016年第3四半期 | 松倉町 | 940万円 |
| 2016年第3四半期 | 松倉町 | 1,400万円 |
| 2013年第1四半期 | 松倉町 | 1,600万円 |
| 2012年第1四半期 | 松倉町 | 20万円 |
| 2012年第1四半期 | 松倉町 | 2,800万円 |
| 2011年第1四半期 | 松倉町 | 3,100万円 |
| 2010年第4四半期 | 松倉町 | 780万円 |
| 2010年第2四半期 | 松倉町 | 950万円 |
| 2008年第3四半期 | 松倉町 | 800万円 |
| 2008年第1四半期 | 松倉町 | 210万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản