Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市朝日町小谷
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
610万円
Giá TB/Tsubo
120,834yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 朝日町小谷 | 0万円 |
| 2010年第3四半期 | 朝日町小谷 | 1,900万円 |
| 2009年第4四半期 | 朝日町小谷 | 480万円 |
| 2009年第4四半期 | 朝日町小谷 | 18万円 |
| 2006年第4四半期 | 朝日町小谷 | 550万円 |
| 2006年第3四半期 | 朝日町小谷 | 710万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản