Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市旭ケ丘町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
579万円
Giá TB/Tsubo
495,900yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 旭ケ丘町 | 19万円 |
| 2021年第1四半期 | 旭ケ丘町 | 380万円 |
| 2020年第1四半期 | 旭ケ丘町 | 420万円 |
| 2010年第2四半期 | 旭ケ丘町 | 860万円 |
| 2008年第1四半期 | 旭ケ丘町 | 560万円 |
| 2007年第4四半期 | 旭ケ丘町 | 960万円 |
| 2007年第1四半期 | 旭ケ丘町 | 750万円 |
| 2005年第4四半期 | 旭ケ丘町 | 680万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản