Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市日の出町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
507万円
Giá TB/Tsubo
309,938yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 日の出町 | 200万円 |
| 2022年第2四半期 | 日の出町 | 200万円 |
| 2022年第1四半期 | 日の出町 | 590万円 |
| 2019年第4四半期 | 日の出町 | 730万円 |
| 2018年第2四半期 | 日の出町 | 350万円 |
| 2016年第4四半期 | 日の出町 | 240万円 |
| 2013年第3四半期 | 日の出町 | 500万円 |
| 2012年第2四半期 | 日の出町 | 300万円 |
| 2008年第3四半期 | 日の出町 | 220万円 |
| 2008年第2四半期 | 日の出町 | 550万円 |
| 2007年第4四半期 | 日の出町 | 1,700万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản