Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市川原町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,613万円
Giá TB/Tsubo
925,680yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 川原町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 川原町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 川原町 | 2,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 川原町 | 1,000万円 |
| 2020年第4四半期 | 川原町 | 1,000万円 |
| 2014年第3四半期 | 川原町 | 1,000万円 |
| 2012年第2四半期 | 川原町 | 2,900万円 |
| 2007年第4四半期 | 川原町 | 2,000万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản