Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市岩井町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
59万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 岩井町 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩井町 | 200万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩井町 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩井町 | 100万円 |
| 2024年第4四半期 | 岩井町 | 250万円 |
| 2024年第4四半期 | 岩井町 | 50万円 |
| 2019年第1四半期 | 岩井町 | 10万円 |
| 2018年第2四半期 | 岩井町 | 10万円 |
| 2016年第3四半期 | 岩井町 | 36万円 |
| 2015年第4四半期 | 岩井町 | 36万円 |
| 2015年第4四半期 | 岩井町 | 14万円 |
| 2014年第4四半期 | 岩井町 | 3万円 |
| 2014年第2四半期 | 岩井町 | 20万円 |
| 2009年第2四半期 | 岩井町 | 12万円 |
| 2008年第2四半期 | 岩井町 | 15万円 |
| 2007年第4四半期 | 岩井町 | 30万円 |
| 2007年第2四半期 | 岩井町 | 15万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản