Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市奥飛騨温泉郷神坂
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
267万円
Giá TB/Tsubo
125,628yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 380万円 |
| 2022年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 770万円 |
| 2022年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 1,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 100万円 |
| 2019年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 150万円 |
| 2015年第3四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 60万円 |
| 2014年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 11万円 |
| 2014年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 1万円 |
| 2014年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 3万円 |
| 2014年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 4万円 |
| 2014年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 9万円 |
| 2012年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 150万円 |
| 2012年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 780万円 |
| 2012年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 410万円 |
| 2011年第2四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 100万円 |
| 2010年第1四半期 | 奥飛騨温泉郷神坂 | 51万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản