Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市天満町
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
3,111万円
Giá TB/Tsubo
1,163,299yên
So với năm trước
-55.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 天満町 | 1,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 天満町 | 250万円 |
| 2024年第3四半期 | 天満町 | 1,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 天満町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 天満町 | 2,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 天満町 | 2,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 天満町 | 7,100万円 |
| 2021年第3四半期 | 天満町 | 690万円 |
| 2019年第1四半期 | 天満町 | 5,600万円 |
| 2018年第4四半期 | 天満町 | 1,600万円 |
| 2018年第4四半期 | 天満町 | 7,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 天満町 | 1,900万円 |
| 2016年第1四半期 | 天満町 | 1,400万円 |
| 2015年第2四半期 | 天満町 | 1,100万円 |
| 2014年第3四半期 | 天満町 | 2,100万円 |
| 2013年第3四半期 | 天満町 | 2,100万円 |
| 2013年第3四半期 | 天満町 | 1,000万円 |
| 2013年第3四半期 | 天満町 | 1,400万円 |
| 2013年第1四半期 | 天満町 | 5,000万円 |
| 2013年第1四半期 | 天満町 | 680万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản