Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市大洞町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
349万円
Giá TB/Tsubo
165,300yên
So với năm trước
-54.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 大洞町 | 64万円 |
| 2023年第1四半期 | 大洞町 | 140万円 |
| 2022年第2四半期 | 大洞町 | 350万円 |
| 2019年第1四半期 | 大洞町 | 580万円 |
| 2019年第1四半期 | 大洞町 | 300万円 |
| 2009年第1四半期 | 大洞町 | 56万円 |
| 2007年第2四半期 | 大洞町 | 250万円 |
| 2006年第1四半期 | 大洞町 | 300万円 |
| 2005年第3四半期 | 大洞町 | 1,100万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản