Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市国府町東門前
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
102万円
Giá TB/Tsubo
28,928yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2015年第1四半期 | 国府町東門前 | 180万円 |
| 2012年第4四半期 | 国府町東門前 | 1万円 |
| 2010年第4四半期 | 国府町東門前 | 71万円 |
| 2010年第4四半期 | 国府町東門前 | 300万円 |
| 2009年第2四半期 | 国府町東門前 | 290万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 16万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 57万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 82万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 21万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 6万円 |
| 2006年第3四半期 | 国府町東門前 | 26万円 |
| 2006年第1四半期 | 国府町東門前 | 150万円 |
| 2006年第1四半期 | 国府町東門前 | 130万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản