Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市国府町山本
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
247万円
Giá TB/Tsubo
213,687yên
So với năm trước
+9900.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 国府町山本 | 300万円 |
| 2020年第2四半期 | 国府町山本 | 3万円 |
| 2020年第1四半期 | 国府町山本 | 30万円 |
| 2017年第4四半期 | 国府町山本 | 6万円 |
| 2017年第4四半期 | 国府町山本 | 12万円 |
| 2017年第3四半期 | 国府町山本 | 50万円 |
| 2015年第1四半期 | 国府町山本 | 20万円 |
| 2012年第3四半期 | 国府町山本 | 50万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 13万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 1,800万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 2万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 30万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 4万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 100万円 |
| 2009年第4四半期 | 国府町山本 | 10万円 |
| 2009年第3四半期 | 国府町山本 | 80万円 |
| 2009年第2四半期 | 国府町山本 | 80万円 |
| 2008年第2四半期 | 国府町山本 | 710万円 |
| 2007年第3四半期 | 国府町山本 | 1,000万円 |
| 2007年第3四半期 | 国府町山本 | 640万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản