Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市国府町宇津江
Số giao dịch
66giao dịch
Giá trung bình
475万円
Giá TB/Tsubo
163,359yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 国府町宇津江 | 280万円 |
| 2022年第3四半期 | 国府町宇津江 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 国府町宇津江 | 300万円 |
| 2021年第3四半期 | 国府町宇津江 | 80万円 |
| 2021年第3四半期 | 国府町宇津江 | 17万円 |
| 2021年第2四半期 | 国府町宇津江 | 530万円 |
| 2021年第1四半期 | 国府町宇津江 | 270万円 |
| 2020年第1四半期 | 国府町宇津江 | 550万円 |
| 2018年第1四半期 | 国府町宇津江 | 670万円 |
| 2018年第1四半期 | 国府町宇津江 | 400万円 |
| 2018年第1四半期 | 国府町宇津江 | 3万円 |
| 2017年第2四半期 | 国府町宇津江 | 560万円 |
| 2016年第4四半期 | 国府町宇津江 | 1,400万円 |
| 2016年第3四半期 | 国府町宇津江 | 1,600万円 |
| 2016年第3四半期 | 国府町宇津江 | 1,200万円 |
| 2016年第2四半期 | 国府町宇津江 | 290万円 |
| 2016年第2四半期 | 国府町宇津江 | 600万円 |
| 2015年第3四半期 | 国府町宇津江 | 400万円 |
| 2015年第3四半期 | 国府町宇津江 | 620万円 |
| 2014年第4四半期 | 国府町宇津江 | 150万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản