Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市冬頭町
Số giao dịch
115giao dịch
Giá trung bình
1,592万円
Giá TB/Tsubo
405,339yên
So với năm trước
+114.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 冬頭町 | 6,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 冬頭町 | 450万円 |
| 2024年第3四半期 | 冬頭町 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 冬頭町 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 冬頭町 | 270万円 |
| 2023年第4四半期 | 冬頭町 | 2,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 冬頭町 | 240万円 |
| 2023年第2四半期 | 冬頭町 | 600万円 |
| 2023年第2四半期 | 冬頭町 | 2,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 冬頭町 | 610万円 |
| 2023年第1四半期 | 冬頭町 | 650万円 |
| 2022年第4四半期 | 冬頭町 | 300万円 |
| 2022年第4四半期 | 冬頭町 | 1,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 冬頭町 | 750万円 |
| 2022年第2四半期 | 冬頭町 | 3,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 冬頭町 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 冬頭町 | 2,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 冬頭町 | 2,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 冬頭町 | 3,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 冬頭町 | 570万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản