Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市丹生川町新張
Số giao dịch
115giao dịch
Giá trung bình
1,560万円
Giá TB/Tsubo
160,490yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 丹生川町新張 | 550万円 |
| 2020年第4四半期 | 丹生川町新張 | 9万円 |
| 2020年第4四半期 | 丹生川町新張 | 14万円 |
| 2020年第4四半期 | 丹生川町新張 | 64万円 |
| 2020年第4四半期 | 丹生川町新張 | 350万円 |
| 2020年第4四半期 | 丹生川町新張 | 46万円 |
| 2020年第3四半期 | 丹生川町新張 | 34万円 |
| 2020年第3四半期 | 丹生川町新張 | 24万円 |
| 2020年第3四半期 | 丹生川町新張 | 38万円 |
| 2019年第2四半期 | 丹生川町新張 | 800万円 |
| 2019年第2四半期 | 丹生川町新張 | 1,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 丹生川町新張 | 11万円 |
| 2018年第2四半期 | 丹生川町新張 | 5.5億円 |
| 2018年第1四半期 | 丹生川町新張 | 24万円 |
| 2017年第3四半期 | 丹生川町新張 | 200万円 |
| 2017年第2四半期 | 丹生川町新張 | 330万円 |
| 2016年第2四半期 | 丹生川町新張 | 440万円 |
| 2016年第2四半期 | 丹生川町新張 | 17万円 |
| 2016年第2四半期 | 丹生川町新張 | 540万円 |
| 2016年第2四半期 | 丹生川町新張 | 150万円 |
Hiển thị 1–20 trong 115
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản