Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市丹生川町大谷
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
30万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第3四半期 | 丹生川町大谷 | 35万円 |
| 2017年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 10万円 |
| 2016年第2四半期 | 丹生川町大谷 | 20万円 |
| 2012年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 100万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
| 2010年第4四半期 | 丹生川町大谷 | 23万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản