Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市丹生川町大沼
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
240万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2020年第2四半期 | 丹生川町大沼 | 130万円 |
| 2020年第2四半期 | 丹生川町大沼 | 17万円 |
| 2012年第1四半期 | 丹生川町大沼 | 110万円 |
| 2006年第4四半期 | 丹生川町大沼 | 180万円 |
| 2006年第1四半期 | 丹生川町大沼 | 200万円 |
| 2005年第4四半期 | 丹生川町大沼 | 800万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản