Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市丹生川町北方
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
315万円
Giá TB/Tsubo
138,852yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 丹生川町北方 | 6万円 |
| 2019年第1四半期 | 丹生川町北方 | 500万円 |
| 2018年第3四半期 | 丹生川町北方 | 1,400万円 |
| 2017年第4四半期 | 丹生川町北方 | 180万円 |
| 2013年第4四半期 | 丹生川町北方 | 180万円 |
| 2013年第4四半期 | 丹生川町北方 | 47万円 |
| 2012年第1四半期 | 丹生川町北方 | 330万円 |
| 2008年第2四半期 | 丹生川町北方 | 2万円 |
| 2008年第2四半期 | 丹生川町北方 | 5万円 |
| 2008年第2四半期 | 丹生川町北方 | 2万円 |
| 2007年第3四半期 | 丹生川町北方 | 810万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản