Dữ liệu giá bất động sản tại 羽島市足近町小荒井
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
390万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2019年第4四半期 | 足近町小荒井 | 240万円 |
| 2013年第3四半期 | 足近町小荒井 | 180万円 |
| 2010年第3四半期 | 足近町小荒井 | 750万円 |
Quận khác tại 羽島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản