Dữ liệu giá bất động sản tại 羽島市竹鼻町丸の内
Số giao dịch
148giao dịch
Giá trung bình
1,977万円
Giá TB/Tsubo
471,416yên
So với năm trước
+18.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 6,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 4,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 竹鼻町丸の内 | 4,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 竹鼻町丸の内 | 330万円 |
| 2024年第2四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 竹鼻町丸の内 | 4,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,700万円 |
| 2023年第1四半期 | 竹鼻町丸の内 | 3,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 1,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 竹鼻町丸の内 | 4,300万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 羽島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản