Dữ liệu giá bất động sản tại 羽島市正木町大浦新田
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
388万円
Giá TB/Tsubo
181,830yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 正木町大浦新田 | 280万円 |
| 2021年第2四半期 | 正木町大浦新田 | 31万円 |
| 2020年第2四半期 | 正木町大浦新田 | 160万円 |
| 2016年第3四半期 | 正木町大浦新田 | 96万円 |
| 2016年第2四半期 | 正木町大浦新田 | 670万円 |
| 2014年第4四半期 | 正木町大浦新田 | 230万円 |
| 2011年第4四半期 | 正木町大浦新田 | 540万円 |
| 2011年第1四半期 | 正木町大浦新田 | 850万円 |
| 2010年第4四半期 | 正木町大浦新田 | 25万円 |
| 2009年第1四半期 | 正木町大浦新田 | 1,000万円 |
Quận khác tại 羽島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản