Dữ liệu giá bất động sản tại 羽島市堀津町横手
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
2,017万円
Giá TB/Tsubo
275,902yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 堀津町横手 | 1,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 堀津町横手 | 1,500万円 |
| 2020年第1四半期 | 堀津町横手 | 900万円 |
| 2020年第1四半期 | 堀津町横手 | 910万円 |
| 2019年第1四半期 | 堀津町横手 | 2,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 堀津町横手 | 1,600万円 |
| 2016年第1四半期 | 堀津町横手 | 1,700万円 |
| 2012年第4四半期 | 堀津町横手 | 1,200万円 |
| 2012年第2四半期 | 堀津町横手 | 1,300万円 |
| 2012年第1四半期 | 堀津町横手 | 7,000万円 |
| 2012年第1四半期 | 堀津町横手 | 1,300万円 |
| 2011年第3四半期 | 堀津町横手 | 4,800万円 |
| 2010年第1四半期 | 堀津町横手 | 1,300万円 |
| 2008年第4四半期 | 堀津町横手 | 730万円 |
Quận khác tại 羽島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản