Dữ liệu giá bất động sản tại 羽島市下中町市之枝
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
246万円
Giá TB/Tsubo
88,931yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 下中町市之枝 | 11万円 |
| 2025年第1四半期 | 下中町市之枝 | 250万円 |
| 2023年第2四半期 | 下中町市之枝 | 14万円 |
| 2023年第2四半期 | 下中町市之枝 | 13万円 |
| 2023年第2四半期 | 下中町市之枝 | 9万円 |
| 2021年第4四半期 | 下中町市之枝 | 930万円 |
| 2014年第2四半期 | 下中町市之枝 | 300万円 |
| 2012年第4四半期 | 下中町市之枝 | 100万円 |
| 2012年第2四半期 | 下中町市之枝 | 350万円 |
| 2010年第4四半期 | 下中町市之枝 | 250万円 |
| 2010年第3四半期 | 下中町市之枝 | 27万円 |
| 2009年第3四半期 | 下中町市之枝 | 43万円 |
| 2009年第1四半期 | 下中町市之枝 | 250万円 |
| 2009年第1四半期 | 下中町市之枝 | 900万円 |
Quận khác tại 羽島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản