Dữ liệu giá bất động sản tại 美濃加茂市本郷町
Số giao dịch
391giao dịch
Giá trung bình
1,889万円
Giá TB/Tsubo
317,925yên
So với năm trước
-35.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 本郷町 | 810万円 |
| 2025年第3四半期 | 本郷町 | 700万円 |
| 2025年第3四半期 | 本郷町 | 220万円 |
| 2025年第3四半期 | 本郷町 | 2,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 本郷町 | 500万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 5,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 910万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 1,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 1,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 本郷町 | 3,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 本郷町 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 本郷町 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 本郷町 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 本郷町 | 920万円 |
| 2024年第3四半期 | 本郷町 | 3,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 本郷町 | 2,900万円 |
| 2024年第3四半期 | 本郷町 | 2,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 本郷町 | 790万円 |
| 2024年第3四半期 | 本郷町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 美濃加茂市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản