Dữ liệu giá bất động sản tại 美濃加茂市中部台
Số giao dịch
186giao dịch
Giá trung bình
1,975万円
Giá TB/Tsubo
472,560yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 中部台 | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 中部台 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 中部台 | 650万円 |
| 2024年第2四半期 | 中部台 | 2,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 中部台 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 中部台 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 中部台 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 中部台 | 2,700万円 |
| 2023年第2四半期 | 中部台 | 1,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 中部台 | 990万円 |
| 2022年第4四半期 | 中部台 | 1,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 中部台 | 860万円 |
| 2022年第3四半期 | 中部台 | 790万円 |
| 2022年第3四半期 | 中部台 | 200万円 |
| 2021年第4四半期 | 中部台 | 1,900万円 |
| 2021年第3四半期 | 中部台 | 1,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 中部台 | 1,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 中部台 | 840万円 |
| 2021年第2四半期 | 中部台 | 2,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 中部台 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 美濃加茂市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản