Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市黒野南
Số giao dịch
51giao dịch
Giá trung bình
1,098万円
Giá TB/Tsubo
219,875yên
So với năm trước
+66.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 黒野南 | 2,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 黒野南 | 400万円 |
| 2024年第2四半期 | 黒野南 | 2,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 黒野南 | 150万円 |
| 2022年第2四半期 | 黒野南 | 38万円 |
| 2021年第4四半期 | 黒野南 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 黒野南 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 黒野南 | 920万円 |
| 2020年第4四半期 | 黒野南 | 240万円 |
| 2020年第1四半期 | 黒野南 | 240万円 |
| 2019年第3四半期 | 黒野南 | 230万円 |
| 2019年第2四半期 | 黒野南 | 700万円 |
| 2018年第4四半期 | 黒野南 | 1,800万円 |
| 2018年第4四半期 | 黒野南 | 680万円 |
| 2018年第2四半期 | 黒野南 | 400万円 |
| 2017年第3四半期 | 黒野南 | 2,200万円 |
| 2017年第2四半期 | 黒野南 | 550万円 |
| 2017年第1四半期 | 黒野南 | 120万円 |
| 2016年第2四半期 | 黒野南 | 2,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 黒野南 | 880万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản