Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市鶴舞町
Số giao dịch
19giao dịch
Giá trung bình
2,745万円
Giá TB/Tsubo
883,175yên
So với năm trước
-12.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 鶴舞町 | 960万円 |
| 2024年第4四半期 | 鶴舞町 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 鶴舞町 | 960万円 |
| 2024年第3四半期 | 鶴舞町 | 1,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 鶴舞町 | 1,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 鶴舞町 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 鶴舞町 | 1,700万円 |
| 2022年第3四半期 | 鶴舞町 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 鶴舞町 | 2,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 鶴舞町 | 1,700万円 |
| 2019年第3四半期 | 鶴舞町 | 1,600万円 |
| 2018年第4四半期 | 鶴舞町 | 1,800万円 |
| 2015年第3四半期 | 鶴舞町 | 700万円 |
| 2015年第1四半期 | 鶴舞町 | 1,100万円 |
| 2011年第1四半期 | 鶴舞町 | 890万円 |
| 2009年第1四半期 | 鶴舞町 | 730万円 |
| 2008年第4四半期 | 鶴舞町 | 510万円 |
| 2007年第2四半期 | 鶴舞町 | 1,200万円 |
| 2006年第2四半期 | 鶴舞町 | 3.0億円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản