Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市高森町
Số giao dịch
37giao dịch
Giá trung bình
2,524万円
Giá TB/Tsubo
937,486yên
So với năm trước
+233.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 高森町 | 2,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 高森町 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 高森町 | 2,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 高森町 | 840万円 |
| 2021年第3四半期 | 高森町 | 3,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 高森町 | 6,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 高森町 | 5,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 高森町 | 4,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 高森町 | 250万円 |
| 2018年第1四半期 | 高森町 | 1,100万円 |
| 2017年第4四半期 | 高森町 | 330万円 |
| 2016年第4四半期 | 高森町 | 2,200万円 |
| 2016年第4四半期 | 高森町 | 570万円 |
| 2016年第3四半期 | 高森町 | 100万円 |
| 2015年第4四半期 | 高森町 | 3,900万円 |
| 2015年第3四半期 | 高森町 | 4,500万円 |
| 2015年第1四半期 | 高森町 | 600万円 |
| 2015年第1四半期 | 高森町 | 9,100万円 |
| 2014年第1四半期 | 高森町 | 3,700万円 |
| 2013年第4四半期 | 高森町 | 320万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản