Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市養老町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
1,716万円
Giá TB/Tsubo
797,573yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 養老町 | 110万円 |
| 2019年第1四半期 | 養老町 | 1,600万円 |
| 2019年第1四半期 | 養老町 | 3,600万円 |
| 2018年第1四半期 | 養老町 | 2,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 養老町 | 160万円 |
| 2015年第3四半期 | 養老町 | 2,000万円 |
| 2015年第3四半期 | 養老町 | 470万円 |
| 2014年第2四半期 | 養老町 | 4,000万円 |
| 2013年第2四半期 | 養老町 | 1,600万円 |
| 2012年第3四半期 | 養老町 | 2,400万円 |
| 2011年第3四半期 | 養老町 | 750万円 |
| 2011年第2四半期 | 養老町 | 1,800万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản