Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市青柳町
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
2,006万円
Giá TB/Tsubo
781,234yên
So với năm trước
+2700.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 青柳町 | 1,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 青柳町 | 150万円 |
| 2025年第1四半期 | 青柳町 | 330万円 |
| 2024年第3四半期 | 青柳町 | 50万円 |
| 2024年第3四半期 | 青柳町 | 50万円 |
| 2024年第1四半期 | 青柳町 | 700万円 |
| 2022年第4四半期 | 青柳町 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 青柳町 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 青柳町 | 2,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 青柳町 | 2,400万円 |
| 2019年第3四半期 | 青柳町 | 250万円 |
| 2019年第3四半期 | 青柳町 | 1,700万円 |
| 2019年第2四半期 | 青柳町 | 1,700万円 |
| 2018年第3四半期 | 青柳町 | 710万円 |
| 2018年第3四半期 | 青柳町 | 270万円 |
| 2018年第2四半期 | 青柳町 | 10万円 |
| 2017年第1四半期 | 青柳町 | 1,600万円 |
| 2017年第1四半期 | 青柳町 | 4,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 青柳町 | 1,400万円 |
| 2015年第4四半期 | 青柳町 | 1,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản