Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市雲井町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
1,524万円
Giá TB/Tsubo
883,605yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 雲井町 | 940万円 |
| 2025年第1四半期 | 雲井町 | 3,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 雲井町 | 500万円 |
| 2025年第1四半期 | 雲井町 | 3,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 雲井町 | 1,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 雲井町 | 300万円 |
| 2021年第2四半期 | 雲井町 | 300万円 |
| 2020年第2四半期 | 雲井町 | 3,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 雲井町 | 2,100万円 |
| 2016年第1四半期 | 雲井町 | 470万円 |
| 2015年第2四半期 | 雲井町 | 800万円 |
| 2015年第1四半期 | 雲井町 | 870万円 |
| 2014年第2四半期 | 雲井町 | 750万円 |
| 2013年第4四半期 | 雲井町 | 500万円 |
| 2013年第4四半期 | 雲井町 | 1,000万円 |
| 2013年第3四半期 | 雲井町 | 1,300万円 |
| 2013年第2四半期 | 雲井町 | 2,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 雲井町 | 3,200万円 |
| 2013年第1四半期 | 雲井町 | 4,500万円 |
| 2012年第4四半期 | 雲井町 | 1,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản