Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市長良真生町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
3,562万円
Giá TB/Tsubo
812,330yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 長良真生町 | 5,900万円 |
| 2023年第1四半期 | 長良真生町 | 4,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 長良真生町 | 4,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 長良真生町 | 2,900万円 |
| 2017年第4四半期 | 長良真生町 | 2,700万円 |
| 2014年第4四半期 | 長良真生町 | 4,500万円 |
| 2014年第2四半期 | 長良真生町 | 2,600万円 |
| 2012年第2四半期 | 長良真生町 | 4,400万円 |
| 2011年第3四半期 | 長良真生町 | 1,300万円 |
| 2011年第2四半期 | 長良真生町 | 6,100万円 |
| 2011年第1四半期 | 長良真生町 | 5,000万円 |
| 2007年第2四半期 | 長良真生町 | 1,500万円 |
| 2006年第3四半期 | 長良真生町 | 600万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản