Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市長良森町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
2,564万円
Giá TB/Tsubo
846,336yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2019年第4四半期 | 長良森町 | 1,700万円 |
| 2019年第3四半期 | 長良森町 | 3,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 長良森町 | 480万円 |
| 2015年第3四半期 | 長良森町 | 3,200万円 |
| 2013年第2四半期 | 長良森町 | 4,500万円 |
| 2012年第3四半期 | 長良森町 | 3,900万円 |
| 2012年第2四半期 | 長良森町 | 3,000万円 |
| 2011年第4四半期 | 長良森町 | 630万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản