Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市長良桜井町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,278万円
Giá TB/Tsubo
936,699yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 長良桜井町 | 990万円 |
| 2024年第2四半期 | 長良桜井町 | 1,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 長良桜井町 | 1,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 長良桜井町 | 450万円 |
| 2019年第4四半期 | 長良桜井町 | 1,200万円 |
| 2019年第2四半期 | 長良桜井町 | 1,800万円 |
| 2013年第3四半期 | 長良桜井町 | 1,900万円 |
| 2008年第4四半期 | 長良桜井町 | 2,400万円 |
| 2008年第1四半期 | 長良桜井町 | 540万円 |
| 2005年第4四半期 | 長良桜井町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản