Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市長良宮路町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
2,605万円
Giá TB/Tsubo
793,807yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第1四半期 | 長良宮路町 | 3,500万円 |
| 2020年第2四半期 | 長良宮路町 | 1,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 長良宮路町 | 1,900万円 |
| 2019年第4四半期 | 長良宮路町 | 2,000万円 |
| 2019年第2四半期 | 長良宮路町 | 4,600万円 |
| 2019年第1四半期 | 長良宮路町 | 3,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 長良宮路町 | 370万円 |
| 2015年第1四半期 | 長良宮路町 | 3,100万円 |
| 2014年第4四半期 | 長良宮路町 | 3,200万円 |
| 2014年第4四半期 | 長良宮路町 | 3,300万円 |
| 2012年第4四半期 | 長良宮路町 | 5,200万円 |
| 2012年第4四半期 | 長良宮路町 | 1,600万円 |
| 2008年第3四半期 | 長良宮路町 | 2,000万円 |
| 2005年第4四半期 | 長良宮路町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản