Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市長森
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
1,502万円
Giá TB/Tsubo
422,946yên
So với năm trước
+6200.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 長森 | 630万円 |
| 2025年第1四半期 | 長森 | 130万円 |
| 2025年第1四半期 | 長森 | 3,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 長森 | 10万円 |
| 2022年第4四半期 | 長森 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 長森 | 300万円 |
| 2022年第1四半期 | 長森 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 長森 | 490万円 |
| 2021年第1四半期 | 長森 | 410万円 |
| 2021年第1四半期 | 長森 | 500万円 |
| 2019年第3四半期 | 長森 | 1.1億円 |
| 2018年第4四半期 | 長森 | 920万円 |
| 2018年第2四半期 | 長森 | 950万円 |
| 2016年第1四半期 | 長森 | 380万円 |
| 2015年第4四半期 | 長森 | 2,600万円 |
| 2014年第4四半期 | 長森 | 2,300万円 |
| 2014年第4四半期 | 長森 | 3,200万円 |
| 2014年第2四半期 | 長森 | 1,300万円 |
| 2013年第4四半期 | 長森 | 1,400万円 |
| 2011年第4四半期 | 長森 | 600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản