Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市金竜町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
1,776万円
Giá TB/Tsubo
1,159,854yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 金竜町 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 金竜町 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 金竜町 | 20万円 |
| 2023年第2四半期 | 金竜町 | 900万円 |
| 2023年第1四半期 | 金竜町 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 金竜町 | 3,600万円 |
| 2020年第4四半期 | 金竜町 | 2,100万円 |
| 2019年第1四半期 | 金竜町 | 960万円 |
| 2018年第3四半期 | 金竜町 | 2,200万円 |
| 2018年第2四半期 | 金竜町 | 2,600万円 |
| 2017年第4四半期 | 金竜町 | 3,000万円 |
| 2017年第1四半期 | 金竜町 | 2,700万円 |
| 2016年第2四半期 | 金竜町 | 920万円 |
| 2015年第4四半期 | 金竜町 | 1,900万円 |
| 2015年第1四半期 | 金竜町 | 930万円 |
| 2014年第1四半期 | 金竜町 | 2,400万円 |
| 2013年第4四半期 | 金竜町 | 3,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 金竜町 | 2,400万円 |
| 2010年第4四半期 | 金竜町 | 1,100万円 |
| 2008年第3四半期 | 金竜町 | 670万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản