Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市近島
Số giao dịch
88giao dịch
Giá trung bình
1,742万円
Giá TB/Tsubo
551,080yên
So với năm trước
+236.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 近島 | 2,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 近島 | 300万円 |
| 2025年第1四半期 | 近島 | 500万円 |
| 2025年第1四半期 | 近島 | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 近島 | 690万円 |
| 2024年第4四半期 | 近島 | 1,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 近島 | 880万円 |
| 2024年第3四半期 | 近島 | 370万円 |
| 2024年第2四半期 | 近島 | 200万円 |
| 2024年第2四半期 | 近島 | 1,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 近島 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 近島 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 近島 | 370万円 |
| 2023年第4四半期 | 近島 | 1,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 近島 | 7,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 近島 | 900万円 |
| 2023年第2四半期 | 近島 | 560万円 |
| 2022年第1四半期 | 近島 | 1,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 近島 | 340万円 |
| 2021年第4四半期 | 近島 | 250万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản