Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市豊岡町
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
2,270万円
Giá TB/Tsubo
705,279yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 豊岡町 | 3,900万円 |
| 2025年第1四半期 | 豊岡町 | 3,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 豊岡町 | 570万円 |
| 2019年第1四半期 | 豊岡町 | 3,500万円 |
| 2018年第1四半期 | 豊岡町 | 2,000万円 |
| 2012年第1四半期 | 豊岡町 | 1,300万円 |
| 2010年第2四半期 | 豊岡町 | 820万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản