Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市諏訪山
Số giao dịch
68giao dịch
Giá trung bình
877万円
Giá TB/Tsubo
278,177yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 諏訪山 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 諏訪山 | 50万円 |
| 2025年第2四半期 | 諏訪山 | 490万円 |
| 2025年第2四半期 | 諏訪山 | 450万円 |
| 2025年第2四半期 | 諏訪山 | 360万円 |
| 2025年第1四半期 | 諏訪山 | 1,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 諏訪山 | 400万円 |
| 2024年第2四半期 | 諏訪山 | 100万円 |
| 2024年第2四半期 | 諏訪山 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 諏訪山 | 450万円 |
| 2023年第3四半期 | 諏訪山 | 570万円 |
| 2022年第2四半期 | 諏訪山 | 1,100万円 |
| 2022年第1四半期 | 諏訪山 | 1,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 諏訪山 | 420万円 |
| 2021年第4四半期 | 諏訪山 | 300万円 |
| 2021年第2四半期 | 諏訪山 | 1,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 諏訪山 | 430万円 |
| 2020年第4四半期 | 諏訪山 | 230万円 |
| 2020年第3四半期 | 諏訪山 | 460万円 |
| 2019年第4四半期 | 諏訪山 | 550万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản