Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市西秋沢
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
638万円
Giá TB/Tsubo
76,038yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 西秋沢 | 10万円 |
| 2024年第4四半期 | 西秋沢 | 18万円 |
| 2022年第4四半期 | 西秋沢 | 300万円 |
| 2020年第4四半期 | 西秋沢 | 800万円 |
| 2016年第2四半期 | 西秋沢 | 1,300万円 |
| 2015年第4四半期 | 西秋沢 | 68万円 |
| 2014年第2四半期 | 西秋沢 | 580万円 |
| 2013年第4四半期 | 西秋沢 | 1,400万円 |
| 2011年第3四半期 | 西秋沢 | 540万円 |
| 2009年第1四半期 | 西秋沢 | 770万円 |
| 2009年第1四半期 | 西秋沢 | 900万円 |
| 2008年第1四半期 | 西秋沢 | 970万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản