Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市藍川町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
643万円
Giá TB/Tsubo
584,061yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 藍川町 | 1,700万円 |
| 2008年第1四半期 | 藍川町 | 310万円 |
| 2007年第3四半期 | 藍川町 | 360万円 |
| 2006年第2四半期 | 藍川町 | 200万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản