Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市薬師町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
2,253万円
Giá TB/Tsubo
467,594yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 薬師町 | 2,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 薬師町 | 1,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 薬師町 | 850万円 |
| 2022年第2四半期 | 薬師町 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 薬師町 | 3,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 薬師町 | 980万円 |
| 2021年第4四半期 | 薬師町 | 930万円 |
| 2021年第3四半期 | 薬師町 | 2,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 薬師町 | 900万円 |
| 2019年第4四半期 | 薬師町 | 660万円 |
| 2019年第4四半期 | 薬師町 | 1,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 薬師町 | 4,200万円 |
| 2019年第2四半期 | 薬師町 | 1.4億円 |
| 2018年第3四半期 | 薬師町 | 800万円 |
| 2018年第3四半期 | 薬師町 | 260万円 |
| 2017年第4四半期 | 薬師町 | 2,000万円 |
| 2017年第2四半期 | 薬師町 | 1,400万円 |
| 2016年第2四半期 | 薬師町 | 2,800万円 |
| 2014年第1四半期 | 薬師町 | 2,900万円 |
| 2013年第4四半期 | 薬師町 | 710万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản