Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市華陽
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
1,795万円
Giá TB/Tsubo
1,157,100yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 華陽 | 1,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 華陽 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 華陽 | 800万円 |
| 2022年第3四半期 | 華陽 | 5,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 華陽 | 300万円 |
| 2019年第4四半期 | 華陽 | 580万円 |
| 2018年第4四半期 | 華陽 | 2,800万円 |
| 2017年第3四半期 | 華陽 | 5,300万円 |
| 2016年第4四半期 | 華陽 | 1,200万円 |
| 2016年第4四半期 | 華陽 | 1,300万円 |
| 2016年第3四半期 | 華陽 | 1,200万円 |
| 2015年第3四半期 | 華陽 | 2,000万円 |
| 2010年第1四半期 | 華陽 | 1,700万円 |
| 2009年第1四半期 | 華陽 | 450万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản