Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市菊地町
Số giao dịch
32giao dịch
Giá trung bình
2,044万円
Giá TB/Tsubo
826,500yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 菊地町 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 菊地町 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 菊地町 | 630万円 |
| 2024年第2四半期 | 菊地町 | 4,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 菊地町 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 菊地町 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 菊地町 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 菊地町 | 1,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 菊地町 | 830万円 |
| 2021年第1四半期 | 菊地町 | 4,600万円 |
| 2020年第4四半期 | 菊地町 | 2,100万円 |
| 2019年第2四半期 | 菊地町 | 1,500万円 |
| 2019年第1四半期 | 菊地町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 菊地町 | 2,500万円 |
| 2017年第3四半期 | 菊地町 | 1,300万円 |
| 2015年第2四半期 | 菊地町 | 1,400万円 |
| 2013年第3四半期 | 菊地町 | 2,500万円 |
| 2013年第2四半期 | 菊地町 | 2,500万円 |
| 2013年第2四半期 | 菊地町 | 1,600万円 |
| 2012年第3四半期 | 菊地町 | 6,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản