Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市菊地町

Số giao dịch
32giao dịch
Giá trung bình
2,044万円
Giá TB/Tsubo
826,500yên
So với năm trước

Xu hướng giá

144万1,373万2,602万3,831万5,060万2006-Q12008-Q12010-Q22013-Q22017-Q32019-Q22021-Q32024-Q22025-Q1

Lịch sử giao dịch

area.tableTransactionPeriodarea.tableDistrictNamearea.tableTransactionPrice
2025年第1四半期菊地町2,000万円
2024年第4四半期菊地町1,300万円
2024年第3四半期菊地町630万円
2024年第2四半期菊地町4,400万円
2023年第4四半期菊地町1,600万円
2022年第4四半期菊地町1,400万円
2022年第4四半期菊地町1,600万円
2022年第4四半期菊地町1,600万円
2021年第3四半期菊地町830万円
2021年第1四半期菊地町4,600万円
2020年第4四半期菊地町2,100万円
2019年第2四半期菊地町1,500万円
2019年第1四半期菊地町2,100万円
2018年第4四半期菊地町2,500万円
2017年第3四半期菊地町1,300万円
2015年第2四半期菊地町1,400万円
2013年第3四半期菊地町2,500万円
2013年第2四半期菊地町2,500万円
2013年第2四半期菊地町1,600万円
2012年第3四半期菊地町6,000万円

area.tableShowingRange

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư