Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市荒川町
Số giao dịch
1giao dịch
Giá trung bình
2,200万円
Giá TB/Tsubo
1,090,980yên
So với năm trước
─
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 荒川町 | 2,200万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản