Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市茜部野瀬
Số giao dịch
31giao dịch
Giá trung bình
2,012万円
Giá TB/Tsubo
430,607yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 茜部野瀬 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 茜部野瀬 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 茜部野瀬 | 180万円 |
| 2021年第4四半期 | 茜部野瀬 | 1,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 茜部野瀬 | 500万円 |
| 2021年第2四半期 | 茜部野瀬 | 750万円 |
| 2019年第4四半期 | 茜部野瀬 | 2,100万円 |
| 2019年第3四半期 | 茜部野瀬 | 1,100万円 |
| 2019年第2四半期 | 茜部野瀬 | 8,800万円 |
| 2017年第2四半期 | 茜部野瀬 | 1,200万円 |
| 2017年第1四半期 | 茜部野瀬 | 780万円 |
| 2015年第3四半期 | 茜部野瀬 | 2,700万円 |
| 2015年第2四半期 | 茜部野瀬 | 1,600万円 |
| 2013年第4四半期 | 茜部野瀬 | 450万円 |
| 2013年第3四半期 | 茜部野瀬 | 1,900万円 |
| 2013年第3四半期 | 茜部野瀬 | 900万円 |
| 2013年第2四半期 | 茜部野瀬 | 1,700万円 |
| 2013年第1四半期 | 茜部野瀬 | 2,600万円 |
| 2013年第1四半期 | 茜部野瀬 | 2,200万円 |
| 2012年第3四半期 | 茜部野瀬 | 1,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản