Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市茜部中島
Số giao dịch
58giao dịch
Giá trung bình
4,012万円
Giá TB/Tsubo
601,351yên
So với năm trước
-26.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 茜部中島 | 2,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 茜部中島 | 70万円 |
| 2024年第1四半期 | 茜部中島 | 3,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 茜部中島 | 1,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 茜部中島 | 6,200万円 |
| 2023年第1四半期 | 茜部中島 | 4,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 茜部中島 | 1.9億円 |
| 2022年第1四半期 | 茜部中島 | 1,400万円 |
| 2021年第3四半期 | 茜部中島 | 2,300万円 |
| 2020年第4四半期 | 茜部中島 | 1,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 茜部中島 | 2,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 茜部中島 | 2,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 茜部中島 | 1,200万円 |
| 2018年第4四半期 | 茜部中島 | 780万円 |
| 2018年第3四半期 | 茜部中島 | 3,500万円 |
| 2017年第2四半期 | 茜部中島 | 9,800万円 |
| 2016年第4四半期 | 茜部中島 | 1,800万円 |
| 2016年第2四半期 | 茜部中島 | 5,500万円 |
| 2016年第2四半期 | 茜部中島 | 2,400万円 |
| 2015年第4四半期 | 茜部中島 | 990万円 |
Hiển thị 1–20 trong 58
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản