Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市花ノ木町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
2,159万円
Giá TB/Tsubo
1,087,674yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 花ノ木町 | 2,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 花ノ木町 | 1,800万円 |
| 2019年第2四半期 | 花ノ木町 | 1,100万円 |
| 2018年第3四半期 | 花ノ木町 | 1,600万円 |
| 2016年第3四半期 | 花ノ木町 | 1,400万円 |
| 2015年第3四半期 | 花ノ木町 | 2,600万円 |
| 2015年第1四半期 | 花ノ木町 | 4,900万円 |
| 2015年第1四半期 | 花ノ木町 | 4,000万円 |
| 2015年第1四半期 | 花ノ木町 | 2,800万円 |
| 2011年第4四半期 | 花ノ木町 | 1,000万円 |
| 2010年第4四半期 | 花ノ木町 | 2,000万円 |
| 2008年第3四半期 | 花ノ木町 | 510万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản