Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市芥見清水
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,128万円
Giá TB/Tsubo
393,414yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 芥見清水 | 96万円 |
| 2022年第2四半期 | 芥見清水 | 100万円 |
| 2017年第2四半期 | 芥見清水 | 550万円 |
| 2013年第3四半期 | 芥見清水 | 430万円 |
| 2009年第1四半期 | 芥見清水 | 2,800万円 |
| 2008年第4四半期 | 芥見清水 | 2,600万円 |
| 2008年第2四半期 | 芥見清水 | 1,100万円 |
| 2008年第1四半期 | 芥見清水 | 1,900万円 |
| 2006年第3四半期 | 芥見清水 | 1,300万円 |
| 2006年第1四半期 | 芥見清水 | 400万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản